ELQ3H4(TA)-G SOP-16 Optocoupler 4 channel là một linh kiện quang cách ly hiệu suất cao, được thiết kế để cung cấp sự cô lập điện an toàn giữa các mạch điện áp cao và điện áp thấp. Với 4 kênh riêng biệt trong một gói SOP-16 nhỏ gọn, sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu nhiều kênh cách ly trong không gian hạn chế.
Sản phẩm sử dụng công nghệ optocoupler dựa trên Phototransistor, cho phép truyền tín hiệu số hoặc analog hiệu quả qua một hàng rào cách ly không tiếp xúc. Điều này đảm bảo bảo vệ vượt trội cho các mạch điều khiển nhạy cảm khỏi nhiễu điện, xung điện áp và sự khác biệt về điện thế đất giữa các hệ thống. Khả năng chịu điện áp cách ly cao của ELQ3H4(TA)-G SOP-16 giúp tăng cường độ tin cậy và an toàn trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Gói SOP-16 mang lại lợi thế về kích thước nhỏ gọn và khả năng tương thích với quy trình lắp ráp bề mặt (SMT), tối ưu hóa không gian trên bảng mạch PCB và giảm chi phí sản xuất. Khả năng truyền tín hiệu nhanh chóng và hiệu suất CMR (Common Mode Rejection) cao đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và chính xác ngay cả trong môi trường nhiều nhiễu.
Các ứng dụng tiêu biểu cho ELQ3H4(TA)-G SOP-16 Optocoupler 4 channel bao gồm các hệ thống điều khiển công nghiệp, bộ nguồn chuyển mạch (SMPS), bộ biến tần (inverter), điều khiển động cơ, giao tiếp bus trường (fieldbus communication), và các thiết bị tự động hóa. Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn RoHS và không chứa chì (Lead-Free), khẳng định cam kết về môi trường và chất lượng. Để biết thêm chi tiết, bạn có thể tham khảo sản phẩm tương tự tại: ELQ3H4(TA)-G SOP-16 Optocoupler 4 channel.
Thông số kỹ thuật chính:
- Số kênh: 4 kênh
- Loại ngõ ra: Phototransistor
- Điện áp cách ly (Isolation Voltage): Thường lên đến 3750Vrms hoặc 5000Vrms
- Điện áp Collector-Emitter (VCEO): Thường là 80V
- Dòng Collector (IC): Thường là 50mA
- Dòng Forward (IF) tối đa: Thường là 20mA mỗi kênh
- Tỷ lệ truyền dòng (Current Transfer Ratio – CTR): Thường trong khoảng 50-600%
- Thời gian đáp ứng (Rise/Fall Time): Thường trong khoảng vài micro giây (µs)
- Hệ số loại bỏ nhiễu chế độ chung (Common Mode Rejection Ratio – CMR): Cao
- Nhiệt độ hoạt động: Thường từ -40°C đến +100°C
- Kiểu đóng gói: SOP-16 (Small Outline Package 16-pin)
- Tuân thủ: RoHS Compliant, Lead-Free

