The 15EDGK-3.81-4P Terminal Block Plug-in Đực là một giải pháp kết nối điện đáng tin cậy và linh hoạt, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng điện tử và công nghiệp. Với thiết kế dạng plug-in (cắm-rút), sản phẩm này cho phép kết nối và ngắt kết nối dây dẫn một cách nhanh chóng và dễ dàng, tối ưu hóa quy trình lắp ráp và bảo trì hệ thống.
Sản phẩm nổi bật với khoảng cách chân (pitch) 3.81mm, một tiêu chuẩn phổ biến giúp tiết kiệm không gian trên bảng mạch in (PCB) trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất điện tối ưu. Với 4 cực (4P), nó cung cấp đủ điểm kết nối cho các mạch tín hiệu hoặc nguồn điện có yêu cầu số lượng chân nhất định. Là phiên bản “đực” (male plug), khối terminal này được thiết kế để ghép nối hoàn hảo với các chân cắm “cái” (female header) tương ứng, thường được gắn trên PCB. Kiểu kết nối dây cho khối terminal đực này thường là dạng vít (screw terminal), đảm bảo mối nối chắc chắn và an toàn cho dây dẫn.
Được chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật chất lượng cao với khả năng chống cháy (UL94V-0) và các tiếp điểm hợp kim đồng mạ thiếc, 15EDGK-3.81-4P đảm bảo độ dẫn điện tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Thiết kế đầu vít chắc chắn cung cấp một phương pháp kết nối dây dẫn an toàn và đáng tin cậy, chống rung động và đảm bảo sự ổn định của hệ thống trong môi trường hoạt động khắc nghiệt. Sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng trong hệ thống tự động hóa, điều khiển công nghiệp, thiết bị điện tử tiêu dùng, nguồn điện và các thiết bị viễn thông.
Thông số kỹ thuật chính
- Loại sản phẩm: Terminal Block Plug-in Đực
- Mã series: 15EDGK
- Số cực (Poles): 4P
- Khoảng cách chân (Pitch): 3.81mm
- Dòng điện định mức (Rated Current): 8A
- Điện áp định mức (Rated Voltage): 300V
- Điện áp chịu đựng (Withstanding Voltage): AC1250V/1 phút
- Phạm vi dây dẫn (Wire Range): 28-16 AWG (0.2-1.5 mm²)
- Kiểu kết nối dây: Screw terminal
- Mô-men xoắn vít (Screw Torque): 0.2 Nm (1.7 Lb-In)
- Vật liệu vỏ (Housing Material): PA66, UL94V-0
- Vật liệu tiếp điểm (Contact Material): Hợp kim đồng (Brass/Phosphor Bronze), Mạ thiếc (Tin-plated)
- Vật liệu vít (Screw Material): Thép (Steel), M2, Mạ Niken (Ni-plated)
- Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): -40°C đến +105°C
- Màu sắc tiêu chuẩn: Xanh lá cây (Green)



